D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchecking account

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

checking account

checking account
Danh từ
Số nhiều: checking accounts

This term is primarily used in North American English to describe a transactional bank account. In British English and other Commonwealth regions, the equivalent term is "current account."

Because it is designed for frequent transactions rather than long-term growth, it is typically contrasted with a "savings account." Users often move money between these two types of accounts to balance immediate spending needs with long-term financial goals.

Ý nghĩa

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi